the available time slot

AMBIL SEKARANG

at the same time

"Nghĩa của từ \"at the same time\"" ... "Câu ví dụ về \"at the same time\"".

Thang Long Water Puppet: Home

Air on TV during + time slot - Chiếu vào khung giờ Ví dụ: The show airs on TV during prime time. (Chương trình phát sóng trên TV vào khung giờ vàng.) check ...

Các tính năng lên lịch cuộc hẹn mới của Google Calendar

I would like to schedule a meeting with you. (Tôi muốn lên lịch một cuộc họp với bạn.) Are you available to meet on [date] at [time]?; (Bạn ...